coin

/kɔɪn/
đồng tiền kim loại

She found a coin on the street.

Cô ấy tìm thấy một đồng tiền kim loại trên đường.


trang trọng

Đồng tiền kim loại được đúc bằng kim loại như vàng, bạc, đồng, hoặc hợp kim khác.

The coin was made of pure gold.

Đồng tiền được làm bằng vàng thuần khiết.

Thường được sử dụng như phương tiện thanh toán hoặc vật kỷ niệm.

thông thường

Một vật nhỏ, thường tròn, được sử dụng trong trò chơi hoặc máy móc.

He flipped a coin to decide who would go first.

Anh ta lật một đồng tiền để quyết định ai đi trước.

Trong ngữ cảnh này, 'coin' có thể chỉ đến một vật nhỏ được sử dụng trong trò chơi hoặc máy móc.

Cụm từ kết hợp

flip a coinlật đồng tiềnheads or tailsmặt trước hoặc mặt sautwo sides of a coinhai mặt của một đồng tiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

two sides of a cointhành ngữ
hai mặt của một vấn đề
flip a coincụm từ
lật đồng tiền để quyết định

Mẹo hay

Sử dụng 'coin' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'coin' để tránh nhầm lẫn giữa đồng tiền và vật nhỏ trong trò chơi hoặc máy móc.

Quy tắc vàng

Đồng tiền kim loại

'Coin' thường được sử dụng để chỉ đồng tiền kim loại, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi hoặc máy móc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'coin' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cuneus' có nghĩa là 'cái chóp' hoặc 'cái gỗ chóp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'coin' thường được sử dụng để chỉ đồng tiền kim loại, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi hoặc máy móc.

Phân tích từ

coin
đồng tiền kim loại
root
Từ Điển Anh Việt