cohort

/ˈkoʊhɔːrt/
nhóm người cùng thời điểm

The university admitted a new cohort of students this fall.

Đại học đã nhận một nhóm sinh viên mới vào học kỳ này.


trang trọng

Một nhóm người hoặc vật có chung đặc điểm hoặc tham gia cùng một hoạt động trong cùng một thời điểm.

The marketing team analyzed the buying habits of their latest cohort of customers.

Đội marketing đã phân tích thói quen mua sắm của nhóm khách hàng mới nhất của họ.

Thường dùng trong giáo dục, nghiên cứu khoa học hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

cohort studynhóm nghiên cứucohort analysisphân tích nhóm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cohort studycụm từ
một nghiên cứu theo dõi một nhóm người trong một thời gian nhất định

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nghiên cứu hoặc kinh doanh, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cohors' có nghĩa là 'nhóm chiến binh' hoặc 'đơn vị quân đội'.

Ghi chú sử dụng

Trong giáo dục, 'cohort' thường chỉ một nhóm sinh viên bắt đầu học cùng một thời điểm. Trong nghiên cứu, nó có thể đề cập đến một nhóm người được theo dõi trong một thời gian nhất định.

Từ Điển Anh Việt