cocktail

/ˈkɒk.teɪl/
đồ uống hỗn hợp

She ordered a cocktail at the bar.

Cô ấy gọi một đồ uống hỗn hợp ở quán bar.


thông thường

Một loại đồ uống được pha trộn từ hai hoặc nhiều thành phần, thường là rượu và các chất tạo hương vị.

The bartender mixed a new cocktail for the guests.

Nhà pha chế đã pha chế một đồ uống hỗn hợp mới cho khách.

Có thể dùng cho cả đồ uống có cồn và không cồn.

Cụm từ kết hợp

cocktail partytiệc cocktailcocktail shakercối lắc cocktailcocktail glassly cocktail

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mocktailcụm từ
đồ uống không cồn được pha trộn giống cocktail

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'cocktail', xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, ban đầu chỉ loại rượu pha trộn được phục vụ trong quán bar; nguồn gốc có thể liên quan đến hình ảnh đuôi gà trống (cock's tail).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng cho đồ uống có cồn, nhưng cũng có phiên bản không cồn gọi là mocktail.

Từ Điển Anh Việt