civilization

/ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃən/
nền văn minh

The ancient Egyptians built one of the most advanced civilizations in history.

Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng một trong những nền văn minh phát triển nhất trong lịch sử.


chung

Một xã hội phát triển về văn hóa, khoa học, công nghệ và tổ chức xã hội.

Modern civilization relies heavily on technology and infrastructure.

Nền văn minh hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ và hạ tầng.

Khái niệm này thường liên quan đến sự tiến bộ của con người trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

trang trọng

Một xã hội có tổ chức xã hội phức tạp, hệ thống chính trị và văn hóa phát triển.

The collapse of the Roman civilization marked the end of the ancient world.

Sự sụp đổ của nền văn minh La Mã đánh dấu sự kết thúc của thế giới cổ đại.

Trong xã hội học, nền văn minh thường được nghiên cứu qua các yếu tố như chính trị, kinh tế và văn hóa.

Cụm từ kết hợp

ancient civilizationnền văn minh cổ đạiadvanced civilizationnền văn minh phát triểncollapse of civilizationsự sụp đổ của nền văn minh

Cụm từ liên quan

clash of civilizationscụm từ
sự xung đột giữa các nền văn minh khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nên phân biệt giữa 'civilization' (nền văn minh) và 'civilized' (đã được văn minh hóa).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'civilization' để chỉ một xã hội đơn giản hoặc nguyên thủy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'civilis' (dân sự) + hậu tố '-ization' (hành động, trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ của xã hội con người trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân tích từ

civil
dân sự, xã hội
root
+
-ization
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt