Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. society

society

/səˈsaɪəti/
xã hội

Modern society faces many challenges.

Xã hội hiện đại phải đối mặt với nhiều thách thức.


chung

Một nhóm người sống cùng nhau theo các quy tắc và quy ước xã hội nhất định.

The rules of society help maintain order.

Các quy tắc của xã hội giúp duy trì trật tự.

Xã hội bao gồm các cấu trúc, tổ chức và quan hệ giữa các cá nhân.

chung

Một tầng lớp hoặc nhóm người có chung đặc điểm xã hội.

The upper society enjoys many privileges.

Xã hội thượng lưu được hưởng nhiều đặc quyền.

Thường dùng để chỉ tầng lớp xã hội cao cấp.

Cụm từ kết hợp

civil societyxã hội dân sựclass societyxã hội phân lớpmodern societyxã hội hiện đại

Từ đồng nghĩa

communitysocial ordersocial structure

Từ trái nghĩa

anarchychaosisolation

Cụm từ liên quan

social mediacụm từ
mạng xã hội
social changecụm từ
sự thay đổi xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'society' thường dùng để chỉ một hệ thống xã hội hoặc một tầng lớp xã hội nhất định. Đừng nhầm lẫn với 'community' (cộng đồng).

Quy tắc vàng

Xã hội và cộng đồng

'Society' thường chỉ một hệ thống xã hội lớn, còn 'community' thường dùng cho một nhóm nhỏ hơn, có liên kết chặt chẽ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'societas', có nghĩa là 'bạn bè, đồng minh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'society' thường dùng để chỉ một hệ thống xã hội hoặc một tầng lớp xã hội nhất định.

Phân tích từ

soci
bạn bè, đồng minh
root
+
-ety
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.