Looking up...
I cannot afford this expensive car.
Tôi không có khả năng chi trả chiếc xe hơi đắt đó.
Không có đủ tiền hoặc khả năng tài chính để mua hoặc làm gì đó.
She cannot afford to buy a new house right now.
Cô ấy không có khả năng mua nhà mới vào lúc này.
Many families cannot afford healthy food.
Nhiều gia đình không có khả năng mua được thực phẩm lành mạnh.
Thường dùng để nói về tình trạng tài chính hạn chế.
Dùng 'cannot afford' khi muốn nói về khả năng tài chính hạn chế.
Dùng 'cannot afford to' khi muốn nói về hành động cụ thể.
Từ ghép từ 'cannot' (không thể) và 'afford' (có khả năng chi trả).
Thường dùng trong các tình huống nói về tài chính hoặc khả năng chi trả.