Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cannot afford

cannot afford

/ˈkænət əˈfɔːd/
không có khả năng chi trả

I cannot afford this expensive car.

Tôi không có khả năng chi trả chiếc xe hơi đắt đó.


thông thường

Không có đủ tiền hoặc khả năng tài chính để mua hoặc làm gì đó.

She cannot afford to buy a new house right now.

Cô ấy không có khả năng mua nhà mới vào lúc này.

Many families cannot afford healthy food.

Nhiều gia đình không có khả năng mua được thực phẩm lành mạnh.

Thường dùng để nói về tình trạng tài chính hạn chế.

Cụm từ kết hợp

cannot afford tokhông có khả năngcannot afford itkhông có khả năng chi trả

Từ đồng nghĩa

can't afforddon't have the money forcan't pay for

Từ trái nghĩa

can affordhave enough money for

Cụm từ liên quan

afford tocụm từ
có khả năng chi trả
can't afford itcụm từ
không có khả năng chi trả

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'cannot afford' khi muốn nói về khả năng tài chính hạn chế.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Dùng 'cannot afford to' khi muốn nói về hành động cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cannot' (không thể) và 'afford' (có khả năng chi trả).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nói về tài chính hoặc khả năng chi trả.

Phân tích từ

cannot
không thể
root
+
afford
có khả năng chi trả
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.