Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brand loyalty

brand loyalty

/brænd lɔɪˈælti/
sự trung thành với thương hiệu

Strong brand loyalty helps companies retain customers.

Sự trung thành với thương hiệu giúp các công ty giữ chân khách hàng.


trang trọng

Sự trung thành của khách hàng với một thương hiệu cụ thể, khiến họ tiếp tục mua sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu đó thay vì chuyển sang đối thủ.

Apple has built brand loyalty through consistent product quality and innovation.

Apple đã xây dựng sự trung thành với thương hiệu thông qua chất lượng sản phẩm và sáng tạo liên tục.

Khái niệm này quan trọng trong chiến lược marketing vì nó giúp giảm chi phí thu hút khách hàng mới.

Cụm từ kết hợp

build brand loyaltyxây dựng sự trung thành với thương hiệumeasure brand loyaltyđo lường sự trung thành với thương hiệu

Từ đồng nghĩa

customer loyaltybrand devotion

Từ trái nghĩa

brand switchingcustomer churn

Cụm từ liên quan

brand switchingcụm từ
sự chuyển đổi sang thương hiệu khác

Mẹo hay

Tạo sự trung thành với thương hiệu

Cung cấp trải nghiệm khách hàng tuyệt vời và duy trì chất lượng sản phẩm để tăng cường sự trung thành.

Quy tắc vàng

Sự trung thành với thương hiệu

Sự trung thành với thương hiệu không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn vào trải nghiệm khách hàng và giá trị thương hiệu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'brand' (thương hiệu) và 'loyalty' (sự trung thành), bắt nguồn từ marketing và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và kinh doanh để mô tả sự liên kết lâu dài giữa khách hàng và thương hiệu.

Phân tích từ

brand
thương hiệu
root
+
loyalty
sự trung thành
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.