branch
cây nhánhThe tree has many branches.
Cây có nhiều nhánh.
thông thường
Một phần của cây hoặc cây bụi mọc ra từ thân chính.
The bird perched on a low branch.
Con chim ngồi trên một nhánh thấp.
Kinh doanh
trang trọng
Một chi nhánh của một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan.
The company opened a new branch in Hanoi.
Công ty đã mở một chi nhánh mới tại Hà Nội.
trang trọng
Một lĩnh vực hoặc chuyên ngành cụ thể trong một lĩnh vực rộng hơn.
She specializes in the branch of physics called quantum mechanics.
Cô ấy chuyên về một ngành vật lý gọi là cơ học lượng tử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'branch' có thể dùng trong cả ngữ cảnh tự nhiên và kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'branch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'branc', có nghĩa là 'cây nhánh'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'branch' có thể dùng để chỉ cả cây nhánh và chi nhánh của một tổ chức.
Từ Điển Anh Việt