bliss

/blɪs/
sự hạnh phúc tuyệt vời

She felt pure bliss while lying on the beach.

Cô ấy cảm thấy sự hạnh phúc tuyệt vời khi nằm trên bãi biển.


thông thường

Sự hạnh phúc tuyệt vời, sự vui sướng tuyệt đối, thường liên quan đến sự thoải mái, hài lòng hoàn toàn.

The couple enjoyed bliss in their new home.

Cặp đôi đã thưởng thức sự hạnh phúc tuyệt vời trong ngôi nhà mới của họ.

Thường dùng để mô tả một trạng thái hạnh phúc sâu sắc và hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

pure blisssự hạnh phúc tuyệt vờieternal blisssự hạnh phúc vĩnh cửu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bliss outđộng từ cụm
sự thoải mái hoàn toàn, thường liên quan đến việc thư giãn hoặc tận hưởng một trải nghiệm tuyệt vời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'bliss' thường dùng để mô tả một trạng thái hạnh phúc sâu sắc và hoàn hảo, có thể liên quan đến tình yêu, sự thoải mái, hoặc một trải nghiệm tuyệt vời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'blisse', có nghĩa là 'sự hạnh phúc, sự phúc lợi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một trạng thái hạnh phúc sâu sắc và hoàn hảo, có thể liên quan đến tình yêu, sự thoải mái, hoặc một trải nghiệm tuyệt vời.

Từ Điển Anh Việt