Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bid

bid

/bɪd/
đấu thầu

The company placed a bid for the construction project.

Công ty đã đưa ra một đề nghị đấu thầu cho dự án xây dựng.


trang trọng

Đưa ra một đề nghị giá hoặc số tiền để giành được một hợp đồng hoặc tài sản.

She won the auction by submitting the highest bid.

Cô ấy đã thắng đấu giá bằng cách đưa ra giá đấu thầu cao nhất.

Thường được sử dụng trong các cuộc đấu thầu, đấu giá hoặc các giao dịch thương mại.

thông thường

Cố gắng làm gì đó hoặc cố gắng giành được điều gì đó.

He made a bid to become the team captain.

Anh ấy cố gắng trở thành đội trưởng của đội.

Trong ngữ cảnh này, 'bid' có nghĩa là cố gắng hoặc nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

place a bidđưa ra một đề nghị đấu thầuhighest bidgiá đấu thầu cao nhấtsubmit a bidnộp một đề nghị đấu thầu

Từ đồng nghĩa

offerproposaltender

Từ trái nghĩa

withdrawreject

Cụm từ liên quan

bid farewellcụm từ
tạm biệt
bid forcụm từ
cố gắng giành được

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bid' có thể có nghĩa là đấu thầu hoặc cố gắng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Luôn xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác của 'bid'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đấu thầu' hoặc 'cố gắng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bid' thường được sử dụng trong các cuộc đấu thầu hoặc đấu giá, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một nỗ lực hoặc cố gắng.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.