bichromatic print

/ˌbaɪˈkroʊmætɪk prɪnt/
in ấn hai màu

Bichromatic printing is often used for high-quality packaging.

In ấn hai màu thường được sử dụng cho các gói hàng chất lượng cao.


chuyên ngành

Kỹ thuật in ấn sử dụng hai màu mực khác nhau để tạo ra hiệu ứng màu sắc đặc biệt hoặc tăng độ bền của in ấn.

The designer chose bichromatic print for the product labels to make them more durable.

Nhà thiết kế đã chọn in ấn hai màu cho nhãn sản phẩm để làm cho chúng bền hơn.

Thường được sử dụng trong in ấn bìa sách, gói hàng hoặc các sản phẩm cần độ bền cao.

Cụm từ kết hợp

bichromatic printing processquá trình in ấn hai màubichromatic inkmực hai màu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

duotone printcụm từ
in ấn hai màu

Mẹo hay

Lưu ý về sử dụng

Kỹ thuật in ấn hai màu thường được sử dụng trong in ấn bìa sách, gói hàng hoặc các sản phẩm cần độ bền cao.

Nguồn gốc từ

Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu sắc), còn 'print' là từ tiếng Anh có nghĩa là in ấn.

Ghi chú sử dụng

Kỹ thuật này thường được sử dụng để tăng độ bền của in ấn hoặc tạo ra hiệu ứng màu sắc đặc biệt.

Phân tích từ

bi-
hai
prefix
+
chromatic
màu sắc
root
+
print
in ấn
root
Từ Điển Anh Việt