become uncontrollable
trở nên không thể kiểm soát đượcThe situation became uncontrollable after the protest turned violent.
Tình hình trở nên không thể kiểm soát được sau khi cuộc biểu tình chuyển sang bạo lực.
Trạng thái hoặc tình huống trở nên không thể kiểm soát được, thường dẫn đến hỗn loạn hoặc nguy hiểm.
His emotions became uncontrollable when he heard the bad news.
Cảm xúc của anh ấy trở nên không thể kiểm soát được khi anh nghe tin xấu đó.
The fire spread quickly and became uncontrollable.
Lửa lan nhanh và trở nên không thể kiểm soát được.
Thường dùng để mô tả tình huống nghiêm trọng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Cụm từ này thường dùng khi tình huống trở nên nguy hiểm hoặc hỗn loạn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'become' (trở nên) và 'uncontrollable' (không thể kiểm soát).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc khi mô tả tình huống nguy hiểm.