Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be akin to

be akin to

/biː əˈkɪn tuː/
giống nhau

Her personality is akin to her mother's.

Cách tính của cô ấy giống mẹ cô ấy.


trang trọngthông thường

Giống nhau hoặc có nhiều điểm tương đồng với cái gì đó.

The new software is akin to the old version in functionality.

Phần mềm mới giống như phiên bản cũ về chức năng.

His behavior was akin to that of a child.

Cách cư xử của anh ấy giống như một đứa trẻ.

Thường dùng để so sánh tính chất, tính cách hoặc đặc điểm giữa hai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

be akin togiống nhauakin to somethinggiống cái gì đó

Từ đồng nghĩa

similar toresemblingcomparable to

Từ trái nghĩa

different fromunlikedissimilar to

Cụm từ liên quan

be similar tocụm từ
giống nhau
resembleverb
giống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'be akin to' khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng sâu sắc giữa hai đối tượng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cấu trúc chính xác là 'be akin to' + danh từ hoặc đại từ.

Nguồn gốc từ

Từ 'akin' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'acen' (họ hàng), có liên quan đến 'kin' (họ hàng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn nói và văn viết để so sánh hai đối tượng có nhiều điểm tương đồng.

Phân tích từ

be
là
verb
+
akin
giống
adjective
+
to
với
preposition
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.