be able to bear the cost of
có khả năng chi trảThey are not able to bear the cost of the new project.
Họ không có khả năng chi trả chi phí của dự án mới.
Tài chính
trang trọng
Có khả năng chi trả hoặc có thể chi trả được chi phí của một việc gì đó.
The company needs to assess whether it can bear the cost of expansion.
Công ty cần đánh giá xem có khả năng chi trả chi phí mở rộng không.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để nói về khả năng chi trả chi phí.
Cụm từ kết hợp
bear the cost of livingchi trả chi phí sinh hoạtbear the cost of educationchi trả chi phí giáo dục
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính
Câu này thường dùng để nói về khả năng chi trả chi phí trong tài chính hoặc kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'bear' có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'chi trả', 'cost' có nghĩa là 'chi phí'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để nói về khả năng chi trả chi phí.
Phân tích từ
be able to
có khả năng
phrasebear
chịu đựng, chi trả
verbthe cost of
chi phí của
phraseTừ Điển Anh Việt