be able to bear the cost of

/biː ˈeɪbl tuː bɛər ðə kɒst ɒv/
có khả năng chi trả

They are not able to bear the cost of the new project.

Họ không có khả năng chi trả chi phí của dự án mới.


Tài chính
trang trọng

Có khả năng chi trả hoặc có thể chi trả được chi phí của một việc gì đó.

The company needs to assess whether it can bear the cost of expansion.

Công ty cần đánh giá xem có khả năng chi trả chi phí mở rộng không.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để nói về khả năng chi trả chi phí.

Cụm từ kết hợp

bear the cost of livingchi trả chi phí sinh hoạtbear the cost of educationchi trả chi phí giáo dục

Cụm từ liên quan

affordcụm từ
có khả năng chi trả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Câu này thường dùng để nói về khả năng chi trả chi phí trong tài chính hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'bear' có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'chi trả', 'cost' có nghĩa là 'chi phí'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để nói về khả năng chi trả chi phí.

Phân tích từ

be able to
có khả năng
phrase
+
bear
chịu đựng, chi trả
verb
+
the cost of
chi phí của
phrase
Từ Điển Anh Việt