backfilled

/ˈbækˌfɪld/
lấp đầy (hố đào)

The workers backfilled the trench after laying the pipes.

Các công nhân đã lấp đầy hố đào sau khi đặt ống.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Lấp đầy (hố đào, hầm) bằng đất hoặc vật liệu sau khi đã hoàn thành công việc bên trong.

After installing the drainage system, the construction crew backfilled the hole with compacted soil.

Sau khi lắp đặt hệ thống thoát nước, đội thi công đã lấp đầy hố bằng đất nén chặt.

Thường dùng trong xây dựng, kỹ thuật dân dụng.

Cụm từ kết hợp

backfill soilđất lấp đầybackfill materialvật liệu lấp đầyfully backfilledđã lấp đầy hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'backfill' và 'fill'

'Backfill' nhấn mạnh hành động lấp đầy trở lại sau khi đã đào hoặc xây dựng, trong khi 'fill' chỉ đơn thuần là lấp đầy.

Nguồn gốc từ

Compound of 'back' + 'fill', first recorded in the early 20th century in civil engineering contexts.

Ghi chú sử dụng

Chủ yếu dùng trong ngành xây dựng và kỹ thuật đất. Không dùng cho các ngữ cảnh lấp đầy thông thường (ví dụ: lấp đầy túi xách).

Phân tích từ

back
trở lại, sau
adverb
+
fill
lấp đầy, đổ đầy
verb
Từ Điển Anh Việt