Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. back up someone

back up someone

/bæk ʌp ˈsʌmwʌn/◆động từ cụm
hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó

She always backs up her friends when they need help.

Cô ấy luôn hỗ trợ bạn bè của mình khi họ cần giúp đỡ.


thông thường

Hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó, đặc biệt là trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống khó khăn.

In the debate, he backed up his argument with solid evidence.

Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã hỗ trợ lập luận của mình bằng bằng chứng vững chắc.

The team backed up their new member during the difficult project.

Đội ngũ đã hỗ trợ thành viên mới trong dự án khó khăn.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự ủng hộ.

Cụm từ kết hợp

back up someone's storyhỗ trợ câu chuyện của ai đóback up someone in a fighthỗ trợ ai đó trong một cuộc tranh luận

Từ đồng nghĩa

supportdefendstand by

Từ trái nghĩa

betrayabandonoppose

Cụm từ liên quan

stand by someonecụm từ
hỗ trợ ai đó
support someonecụm từ
hỗ trợ ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Bạn có thể sử dụng 'back up someone' để thể hiện sự ủng hộ hoặc bảo vệ ai đó trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống vật lý

Không sử dụng 'back up someone' để mô tả việc di chuyển vật lý, như di chuyển một vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'back' (hậu, hỗ trợ) và 'up' (lên, tăng cường).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự ủng hộ.

Phân tích từ

back
hậu, hỗ trợ
root
+
up
lên, tăng cường
root
+
someone
ai đó
object
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.