Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. atmosphere

atmosphere

/ˈætməsfɪər/

"atmosphere" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

khí quyển

The atmosphere of the old library was peaceful and quiet.

Khí quyển của thư viện cổ là yên tĩnh và lặng lẽ.


Cách dùng "atmosphere" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Khí quyển của Trái Đất, bao gồm các lớp khí bao quanh hành tinh.

The Earth's atmosphere protects us from harmful solar radiation.

Khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ nguy hiểm từ Mặt Trời.

Trong ngữ cảnh khoa học, khí quyển được chia thành nhiều lớp khác nhau.

thông thường

Bộ khí bao quanh một vật thể hoặc không gian, tạo ra một cảm giác đặc biệt.

The atmosphere in the room was tense after the argument.

Khí quyển trong phòng trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi.

Thường dùng để mô tả cảm giác chung trong một không gian hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

atmosphere ofkhí quyển củachange the atmospherethay đổi khí quyểnheavy atmospherekhí quyển nặng nề

Từ đồng nghĩa

ambianceenvironmentaurasurroundings

Từ trái nghĩa

vacuumemptiness

Cụm từ liên quan

atmospheric pressurecụm từ
áp suất khí quyển
atmospheric phenomenoncụm từ
hiện tượng khí quyển

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'atmosphere' có thể dùng để chỉ khí quyển hoặc cảm giác chung, nên cần xem ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Khí quyển Trái Đất

Khi nói về khí quyển của Trái Đất, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'atmos' (hơi) + 'sphaira' (cầu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'atmosphere' có thể dùng để chỉ khí quyển của Trái Đất hoặc cảm giác chung trong một không gian.

Phân tích từ

atmo
hơi
root
+
sphere
cầu
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.