Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at odds

at odds

/æt ɒdz/
mâu thuẫn

The two brothers are at odds over their father's will.

Hai anh em đang mâu thuẫn về di chúc của cha họ.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các bên.
¶ Nghĩa đen
Ở trạng thái bất đồng, ở tình trạng mâu thuẫn.
Phân tích nghĩa đen
atở+oddssự bất đồng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai bên đứng đối diện nhau, không thể đồng ý với nhau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai bạn bè đang tranh luận về một vấn đề và không thể đồng ý với nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả xung đột trong quan hệ cá nhân hoặc chính trị.
thông thường

Trạng thái mâu thuẫn hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều người hoặc ý kiến khác nhau.

The couple has been at odds for months about where to move.

Cặp đôi này đã mâu thuẫn trong nhiều tháng về việc chuyển đến đâu.

The government and the opposition are at odds over the new policy.

Chính phủ và phe đối lập đang xung đột về chính sách mới.

Thường dùng để mô tả sự không đồng ý hoặc xung đột giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

at odds withmâu thuẫn với

Từ đồng nghĩa

in conflictat variancedisagreeing

Từ trái nghĩa

in agreementin harmonyagreeing

Cụm từ liên quan

at loggerheadsthành ngữ
xung đột gay gắt
at sixes and sevensthành ngữ
rối loạn, hỗn loạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng "at odds" khi muốn nhấn mạnh sự mâu thuẫn lâu dài hoặc gay gắt.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn dùng "at odds" với "with" để chỉ đối tượng mâu thuẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự không đồng nhất hoặc xung đột.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc quan hệ cá nhân để mô tả sự không đồng ý.

Phân tích từ

at
ở trạng thái
preposition
+
odds
sự bất đồng, sự mâu thuẫn
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.