Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as of now

as of now

/æz əv naʊ/
tính đến thời điểm hiện tại

As of now, the project is on schedule.

Tính đến thời điểm hiện tại, dự án đang theo kế hoạch.


trang trọngthông thường

Tính đến thời điểm hiện tại, tức là thời điểm nói hoặc thời điểm hiện tại mà người nói đang đề cập.

As of now, we have no new information.

Tính đến thời điểm hiện tại, chúng tôi không có thông tin mới nào.

As of now, the store is closed for renovations.

Tính đến thời điểm hiện tại, cửa hàng đang đóng cửa để sửa chữa.

Thường được sử dụng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm cụ thể mà người nói đang đề cập.

Cụm từ kết hợp

as of nowtính đến thời điểm hiện tạias of todaytính đến ngày hôm nay

Từ đồng nghĩa

currentlyat presentright now

Từ trái nghĩa

in the pastpreviouslyformerly

Cụm từ liên quan

at presentcụm từ
tính đến thời điểm hiện tại
currentlycụm từ
hiện tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'as of now' để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm cụ thể mà người nói đang đề cập.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'as of now' với 'as of late' (gần đây).

Nguồn gốc từ

Thành ngữ được hình thành từ sự kết hợp của 'as of' (tính đến) và 'now' (bây giờ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức và không chính thức để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm cụ thể mà người nói đang đề cập.

Phân tích từ

as of
tính đến
phrase
+
now
bây giờ
word
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.