also

/ˈɔlsoʊ/
cũng

I like coffee, and I also like tea.

Tôi thích cà phê, và tôi cũng thích trà.


chung

Thêm vào, cũng

She is a doctor, and also a writer.

Cô ấy là bác sĩ, và cũng là nhà văn.

He speaks English, and also French.

Anh ấy nói tiếng Anh, và cũng nói tiếng Pháp.

Dùng để bổ sung thông tin tương tự cho chủ ngữ hoặc đối tượng đã được nhắc đến trước đó.

Cụm từ kết hợp

not only... but alsokhông chỉ... mà còn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Vị trí trong câu

'Also' thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ (be, do, have). Ví dụ: 'She also sings' (trước động từ chính) hoặc 'I have also been there' (sau trợ động từ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'eallswa', kết hợp từ 'eall' (toàn bộ) + 'swa' (thế nào).

Ghi chú sử dụng

Thường đứng giữa câu hoặc cuối câu trong văn nói. Không dùng 'also' thay thế cho 'too' khi chủ ngữ thay đổi.

Từ Điển Anh Việt