alcoholic
người nghiện rượuHe has been an alcoholic for ten years.
Anh ấy đã là người nghiện rượu trong mười năm.
liên quan đến rượu hoặc chất có cồn
The doctor advised him to avoid alcoholic beverages.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh đồ uống có cồn.
người nghiện rượu
His father is an alcoholic who needs help.
Cha anh ấy là một người nghiện rượu cần được giúp đỡ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'alcoholic' và 'drunk'
'Alcoholic' là danh từ/tính từ chỉ người/đồ uống có cồn, trong khi 'drunk' chỉ trạng thái say xỉn (ví dụ: 'He is drunk'). Không dùng 'alcoholic' để chỉ tình trạng say xỉn tạm thời.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'alcoholic' trong ngữ cảnh y tế
Khi nói về chứng nghiện rượu, ưu tiên dùng 'alcoholism' (chứng nghiện) hoặc 'alcohol-dependent' (phụ thuộc rượu) thay vì 'alcoholic' để tránh kỳ thị.
Nguồn gốc từ
Từ 'alcoholic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alcohol' (chất cồn) + hậu tố '-ic' (thuộc về). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 18 trong ngữ cảnh hóa học, sau đó mở rộng sang y học và xã hội.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ 'alcoholic' vừa có thể đóng vai trò tính từ (mô tả đồ uống, hành động) vừa danh từ (chỉ người nghiện rượu). Trong y học, 'alcoholic' thường dùng để chỉ tình trạng lệ thuộc vào rượu, trong khi 'alcoholism' chỉ chứng nghiện rượu.