Looking up...
After a while, she realized she missed her hometown.
Sau một thời gian, cô ấy nhận ra cô ấy nhớ quê hương của mình.
Sau một khoảng thời gian, thường không xác định rõ ràng.
He finally understood the lesson after a while.
Anh ấy cuối cùng cũng hiểu bài học sau một thời gian.
After a while, the pain started to fade.
Sau một thời gian, cơn đau bắt đầu mờ đi.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định rõ ràng, thường dài hơn 'after a moment' nhưng ngắn hơn 'after a long time'.
Dùng 'after a while' khi muốn nhấn mạnh một khoảng thời gian không xác định rõ ràng, thường dài hơn một lúc nhưng ngắn hơn một thời gian dài.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'after' (sau) và 'a while' (một khoảng thời gian).
Thường dùng trong các tình huống thông thường để chỉ một khoảng thời gian không xác định rõ ràng. Không dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.