Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. after a while

after a while

/ˈæftər ə waɪl/
sau một thời gian

After a while, she realized she missed her hometown.

Sau một thời gian, cô ấy nhận ra cô ấy nhớ quê hương của mình.


thông thường

Sau một khoảng thời gian, thường không xác định rõ ràng.

He finally understood the lesson after a while.

Anh ấy cuối cùng cũng hiểu bài học sau một thời gian.

After a while, the pain started to fade.

Sau một thời gian, cơn đau bắt đầu mờ đi.

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định rõ ràng, thường dài hơn 'after a moment' nhưng ngắn hơn 'after a long time'.

Cụm từ kết hợp

after a while, I realizedsau một thời gian, tôi nhận raafter a while, it got bettersau một thời gian, nó trở nên tốt hơn

Từ đồng nghĩa

after some timeafter a periodeventually

Từ trái nghĩa

immediatelyright away

Cụm từ liên quan

after a momentcụm từ
sau một lúc
after a long timecụm từ
sau một thời gian dài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'after a while' khi muốn nhấn mạnh một khoảng thời gian không xác định rõ ràng, thường dài hơn một lúc nhưng ngắn hơn một thời gian dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'after' (sau) và 'a while' (một khoảng thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thông thường để chỉ một khoảng thời gian không xác định rõ ràng. Không dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.