adoption
sự nhận con nuôiThe couple decided to pursue adoption after years of trying to conceive.
Cặp vợ chồng quyết định theo đuổi sự nhận con nuôi sau nhiều năm cố gắng có con.
Sự nhận một người (thường là trẻ em) làm con nuôi, thường thông qua thủ tục pháp lý.
International adoption requires careful consideration of legal and cultural factors.
Sự nhận con nuôi quốc tế yêu cầu xem xét kỹ lưỡng các yếu tố pháp lý và văn hóa.
Thường liên quan đến thủ tục pháp lý và các quy định của chính phủ.
Sự chấp nhận hoặc sử dụng một ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới.
The company's adoption of remote work policies has improved employee satisfaction.
Sự chấp nhận các chính sách làm việc từ xa của công ty đã cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến việc áp dụng một công nghệ mới.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'adoption' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả việc nhận con nuôi và việc chấp nhận một ý tưởng mới, tùy vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Thuật ngữ pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'adoption' thường liên quan đến các thủ tục và quy định của chính phủ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'adoption' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adoptio', có nghĩa là 'sự nhận nuôi'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'adoption' thường đề cập đến việc nhận con nuôi, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự chấp nhận một ý tưởng hoặc công nghệ mới.