activation
sự kích hoạtThe activation of the new software feature was successful.
Sự kích hoạt tính năng phần mềm mới đã thành công.
Sự kích hoạt hoặc làm cho một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình hoạt động.
Press the button to start the activation process.
Bấm nút để bắt đầu quá trình kích hoạt.
Thường dùng trong công nghệ, y tế hoặc các hệ thống tự động hóa.
Sự kích hoạt một quá trình sinh học hoặc hóa học trong cơ thể.
The activation of immune cells is crucial for fighting infections.
Sự kích hoạt các tế bào miễn dịch là rất quan trọng để chống lại các bệnh nhiễm trùng.
Trong y học, thường liên quan đến các phản ứng sinh học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong công nghệ
Trong công nghệ, 'activation' thường liên quan đến việc kích hoạt một tính năng hoặc hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'activatio', có nghĩa là 'sự làm cho hoạt động'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, y học và hóa học.