actions speak volumes

/ˈækʃənz spik ˈvɒl.jʊmz/◆thành ngữ
hành động nói nhiều hơn lời

His kind gestures speak volumes about his character.

Các cử chỉ hiền lành của anh ấy nói nhiều hơn lời về tính cách của anh ấy.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động của một người thể hiện ý nghĩa hoặc cảm xúc sâu sắc hơn lời nói của họ.
Nghĩa đen
Hành động nói nhiều thể tích
Phân tích nghĩa đen
actionshành động+speaknói+volumesthể tích
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về hành động như một loại ngôn ngữ có thể truyền đạt nhiều thông tin hơn lời nói.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một người có thể nói rằng hành động của đối phương nói nhiều hơn lời để nhấn mạnh rằng họ không tin vào lời nói của đối phương mà tin vào hành động thực tế.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh ý tưởng phổ biến trong văn hóa phương Tây rằng hành động thường có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói.
thông thường

Hành động của một người thể hiện ý nghĩa hoặc cảm xúc sâu sắc hơn lời nói của họ.

She didn't say much, but her actions spoke volumes about her dedication.

Cô ấy không nói nhiều, nhưng hành động của cô ấy nói nhiều hơn lời về sự chuyên tâm của cô ấy.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng hành động của một người có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói.

Cụm từ liên quan

deeds speak louder than wordsthành ngữ
Hành động có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động của một người có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói của họ.

Nguồn gốc từ

Xuất xứ từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng hành động có thể truyền đạt nhiều hơn lời nói.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống muốn nhấn mạnh sự quan trọng của hành động so với lời nói.

Từ Điển Anh Việt