actions speak volumes
hành động nói nhiều hơn lờiHis kind gestures speak volumes about his character.
Các cử chỉ hiền lành của anh ấy nói nhiều hơn lời về tính cách của anh ấy.
thông thường
Hành động của một người thể hiện ý nghĩa hoặc cảm xúc sâu sắc hơn lời nói của họ.
She didn't say much, but her actions spoke volumes about her dedication.
Cô ấy không nói nhiều, nhưng hành động của cô ấy nói nhiều hơn lời về sự chuyên tâm của cô ấy.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng hành động của một người có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động của một người có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói của họ.
Nguồn gốc từ
Xuất xứ từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng hành động có thể truyền đạt nhiều hơn lời nói.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống muốn nhấn mạnh sự quan trọng của hành động so với lời nói.
Từ Điển Anh Việt