Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. accord

accord

/əˈkɔːd/
sự đồng thuận

The two countries signed an accord to promote trade.

Hai nước đã ký một thỏa thuận để thúc đẩy thương mại.


trang trọng

Sự đồng thuận, thỏa thuận giữa các bên.

The accord was reached after months of negotiation.

Thỏa thuận đã được đạt được sau nhiều tháng thương lượng.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc pháp lý.

trang trọng

Điều hòa, sự phù hợp.

The colors are in perfect accord with the decor.

Màu sắc hoàn toàn hòa hợp với nội thất.

Dùng để mô tả sự phù hợp giữa các yếu tố.

Cụm từ kết hợp

in accord withphù hợp vớireach an accordđạt được thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

agreementconsensusharmonyconcord

Từ trái nghĩa

disagreementconflictdisharmony

Cụm từ liên quan

in accord withcụm từ
phù hợp với
reach an accordcụm từ
đạt được thỏa thuận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Accord' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các vấn đề pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'accordare' (đồng ý, hòa hợp).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'accord' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các vấn đề pháp lý.

Phân tích từ

ac-
toward, to
prefix
+
-cord
heart, agreement
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.