Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disagreement

disagreement

/dɪsəˈɡriːmənt/
sự không đồng ý

There was a disagreement between the two friends.

Hai người bạn đó đã có sự không đồng ý.


chung

Sự không đồng ý hoặc bất đồng quan điểm giữa hai hoặc nhiều người.

The team had a disagreement about the project timeline.

Đội đã có sự bất đồng về thời gian thực hiện dự án.

Thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt trong quan điểm hoặc ý kiến.

Cụm từ kết hợp

come to a disagreementđến sự bất đồngresolve a disagreementgiải quyết sự bất đồng

Từ đồng nghĩa

difference of opiniondisputeconflict

Từ trái nghĩa

agreementconsensusharmony

Cụm từ liên quan

come to blowscụm từ
đến mức đánh nhau
iron out differencescụm từ
giải quyết sự bất đồng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'disagreement' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc cuộc họp chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này khi muốn mô tả sự khác biệt trong quan điểm, không phải là sự cãi vã.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disagreement' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và từ 'agreement' (nghĩa là 'sự đồng ý').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, cuộc họp hoặc các tình huống xã hội để mô tả sự khác biệt trong quan điểm.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
agreement
sự đồng ý
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.