Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a chilly breeze

a chilly breeze

/ə ˈtʃɪli ˈbriːz/
cơn gió lạnh

A chilly breeze swept through the park.

Cơn gió lạnh thổi qua công viên.


thông thường

Một cơn gió mát mẻ, thường mang cảm giác lạnh lẽo hoặc mát mẻ.

She wrapped her scarf tighter as a chilly breeze blew.

Cô ấy cuộn khăn quàng chặt hơn khi cơn gió lạnh thổi.

Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc cảm giác lạnh lẽo.

Cụm từ kết hợp

a chilly breezecơn gió lạnhfeel a chilly breezecảm thấy cơn gió lạnh

Từ đồng nghĩa

cold breezecool breezechilly wind

Từ trái nghĩa

warm breezehot wind

Cụm từ liên quan

a warm breezecụm từ
cơn gió ấm
a gentle breezecụm từ
cơn gió nhẹ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học để tạo hình ảnh về thời tiết mát mẻ hoặc cảm giác lạnh lẽo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'chilly' (lạnh lẽo) và 'breeze' (cơn gió mát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc cảm giác lạnh lẽo, đặc biệt trong mùa thu hoặc mùa đông.

Phân tích từ

chilly
lạnh lẽo
adjective
+
breeze
cơn gió mát
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.