Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. GPA

GPA

/dʒiː piː eɪ/
điểm trung bình tích lũy

She maintained a high GPA throughout college.

Cô ấy duy trì điểm trung bình tích lũy cao trong suốt thời gian học đại học.


trang trọng

Điểm trung bình tích lũy của một sinh viên trong suốt quá trình học tập, thường tính theo hệ số 4.0.

His GPA was high enough to qualify for a scholarship.

Điểm trung bình tích lũy của anh ấy đủ cao để đủ điều kiện nhận học bổng.

GPA thường được tính bằng hệ số 4.0, trong đó 4.0 là điểm tối đa.

Cụm từ kết hợp

maintain a high GPAduy trì điểm trung bình tích lũy caoimprove GPAcải thiện điểm trung bình tích lũy

Từ đồng nghĩa

grade point average

Cụm từ liên quan

GPA requirementcụm từ
yêu cầu về điểm trung bình tích lũy

Mẹo hay

Hiểu cách tính GPA

GPA được tính bằng cách nhân điểm số của mỗi môn học với hệ số tín chỉ của môn đó, rồi chia cho tổng số tín chỉ.

Quy tắc vàng

Điểm GPA quan trọng

GPA là một yếu tố quan trọng trong việc xin học bổng, xin việc, hoặc tiếp tục học tập ở cấp độ cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Grade Point Average' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

GPA là một tiêu chuẩn phổ biến để đánh giá hiệu suất học tập của sinh viên, đặc biệt là trong các trường đại học và cao đẳng.

Phân tích từ

G
Grade
prefix
+
P
Point
prefix
+
A
Average
prefix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.