Dictionnaire Coréen-Français

Từ điển & Dịch Tiếng Hàn sang Tiếng Pháp

Từ điển Tiếng Hàn–Tiếng Pháp miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

원영적사고
noun

pensée holistique

“원영적사고는 복잡한 문제를 전체적으로 이해하는 사고 방식입니다.”

“La pensée holistique est une manière de penser qui permet de comprendre les problèmes complexes de manière globale.”

See full definition
초전도체
noun

supraconducteur

“초전도체는 전류를 거의 저항 없이 전달할 수 있다.”

“Un supraconducteur peut transmettre le courant presque sans résistance.”

See full definition
양자내성
noun

résistance quantique

“이 재료는 양자내성이 뛰어나다.”

“Ce matériau a une résistance quantique exceptionnelle.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Hàn→Tiếng Pháp từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.