Koreanisch-Deutsch Wörterbuch

Từ điển & Dịch Tiếng Hàn sang Tiếng Đức

Từ điển Tiếng Hàn–Tiếng Đức miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

탈세계화
noun

Entkopplung von der globalen Wirtschaft

“한국은 탈세계화 정책을 통해 경제적 독립성을 강화하고 있다.”

“Südkorea stärkt durch seine Entkopplungspolitik von der globalen Wirtschaft seine wirtschaftliche Unabhängigkeit.”

See full definition
원영적사고
noun

holistisches Denken

“원영적사고는 문제를 전체적으로 고려하는 사고 방식이다.”

“Holistisches Denken ist eine Denkweise, die Probleme ganzheitlich betrachtet.”

See full definition
합성생물학
noun

synthetische Biologie

“합성생물학은 유전자 조작을 통해 새로운 생물체를 만드는 과학 분야입니다.”

“Die synthetische Biologie ist ein wissenschaftliches Feld, das durch Gentechnik neue Organismen erschafft.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Hàn→Tiếng Đức từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.