和英辞典

Từ điển & Dịch Tiếng Nhật sang Tiếng Anh

Từ điển Tiếng Nhật–Tiếng Anh miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

ニューロモルフィック
adjective

neuromorphic

“ニューロモルフィックなチップは、人間の脳の働きを模倣する。”

“Neuromorphic chips mimic the workings of the human brain.”

See full definition
量子セキュア
noun

quantum-secure

“量子セキュアな通信システムは、量子コンピュータによる攻撃からデータを保護します。”

“Quantum-secure communication systems protect data from attacks by quantum computers.”

See full definition
メタエージェント
noun

meta agent

“メタエージェントは、AIの進化を加速させる可能性を秘めています。”

“Meta agents hold the potential to accelerate AI evolution.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Nhật→Tiếng Anh từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.