हिन्दी-चीनी शब्दकोश

Từ điển & Dịch Tiếng Hindi sang Tiếng Trung

Từ điển Tiếng Hindi–Tiếng Trung miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

क्वांटम-सुरक्षित
adjective

量子安全

“क्वांटम-सुरक्षित क्रिप्टोग्राफी भविष्य की सुरक्षा है।”

“量子安全的密码学是未来的安全保障。”

See full definition
अति-वैयक्तिकरण
noun

过度个体化

“समाज में अति-वैयक्तिकरण की प्रवृत्ति बढ़ रही है।”

“社会中过度个体化的趋势正在增加。”

See full definition
डीकार्बोनाइजेशन
noun

脱碳化

“डीकार्बोनाइजेशन के लिए नए तकनीकी समाधान विकसित करने की आवश्यकता है।”

“需要开发新的技术解决方案以实现脱碳化。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Hindi→Tiếng Trung từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.