Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cặp ngôn ngữ / हिन्दी → हिन्दी

Từ điển & Dịch हिन्दी sang हिन्दी | Vocapedia

हिन्दी शब्दकोश

Từ điển हिन्दी–हिन्दी miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Từ Của Ngày
sonder
🇬🇧noun

The profound realization that every passerby has a life as vivid and complex as your own.

“Walking through the crowded station, she felt a wave of sonder wash over her.”

Từ phổ biến हिन्दी–हिन्दी

1.
नीट
nīta
अनियोजित युवा
2.
जलसंकट
jalasaṅkaṭa
पानी की कमी या असुरक्षा
3.
अमिताभ
amitābha
प्रसिद्ध भारतीय अभिनेता
4.
ओलंपिक
ōlampik
अंतर्राष्ट्रीय खेल प्रतियोगिता
5.
भूकंप
bhūkamp
पृथ्वी का कंपन
6.
चंद्रग्रहण
चंद्रग्रहण
चंद्रमा का ग्रहण
7.
बाढ़
bāḍh
बाढ़ का पानी
8.
लोकसभा
lokasabhā
भारत की संसद का निचला सदन
9.
चंद्रयान
Chandrayāna
भारतीय चंद्र मिशन
10.
सूर्यग्रहण
sūryagrahana
सूर्य का चंद्रमा द्वारा आंशिक या पूर्ण रूप से ढंक जाना
11.
अमृतकाल
amṛtakāla
अमृत के समान मधुर और आनंदमय समय

Mục từ ví dụ

छक्काchakkā

Definition

छह अंक

Example

“क्रिकेट में छक्का लगाना”

“क्रिकेट में गेंद को सीमा के बाहर मारना”

Xem định nghĩa đầy đủ →

Câu Hỏi Thường Gặp

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

हिन्दी → हिन्दी
हिन्दी शब्दकोश
हिन्दी → Deutsch
हिन्दी-जर्मन शब्दकोश
हिन्दी → English
हिन्दी-अंग्रेज़ी शब्दकोश
हिन्दी → Español
हिन्दी-स्पेनिश शब्दकोश
हिन्दी → Français
हिन्दी-फ़्रेंच शब्दकोश
हिन्दी → Italiano
हिन्दी-इतालवी शब्दकोश
हिन्दी → 日本語
हिन्दी-जापानी शब्दकोश
हिन्दी → 한국어
हिन्दी-कोरियाई शब्दकोश
हिन्दी → Tiếng Việt
Từ Điển Hindi Việt

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên