हिन्दी-कोरियाई शब्दकोश

Từ điển & Dịch Tiếng Hindi sang Tiếng Hàn

Từ điển Tiếng Hindi–Tiếng Hàn miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

न्यूरोमॉर्फिक
adjective

신경망 구조를 모방한

“न्यूरोमॉर्फिक कंप्यूटिंग सिस्टम मानव मस्तिष्क की तरह काम करते हैं।”

“뉴로모픽 컴퓨팅 시스템은 인간의 뇌처럼 작동합니다.”

See full definition
अंतरसंचालनीयता
noun

인터오퍼러빌리티

“इस कंपनी की अंतरसंचालनीयता उसके प्रतिस्पर्धियों से बेहतर है।”

“이 회사의 인터오퍼러빌리티는 경쟁사보다 뛰어납니다.”

See full definition
संज्ञानात्मक
adjective

인지적

“यह एक संज्ञानात्मक कार्य है।”

“이것은 인지적 작업입니다.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Hindi→Tiếng Hàn từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.