Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. हिन्दी-जापानी शब्दकोश

हिन्दी-जापानी शब्दकोश

Từ điển & Dịch Tiếng Hindi sang Tiếng Nhật

Từ điển Tiếng Hindi–Tiếng Nhật miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

मापनीयता
noun

測定可能性

“इस उत्पाद की मापनीयता को परीक्षण करना महत्वपूर्ण है।”

“この製品の測定可能性をテストすることは重要です。”

See full definition
विकेंद्रीकृत
adjective

分散化された

“इस कंपनी ने अपने ऑपरेशन्स को विकेंद्रीकृत कर लिया है।”

“この会社は運営を分散化しました。”

See full definition
डीकार्बोनाइजेशन
noun

脱炭素化

“डीकार्बोनाइजेशन के लिए नए तकनीकों का विकास किया जा रहा है।”

“脱炭素化のための新しい技術が開発中です。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Hindi→Tiếng Nhật từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Tiếng Nhật → Tiếng Hindi
जापानी-हिन्दी शब्दकोश
Tiếng Hindi → Tiếng Đức
हिन्दी-जर्मन शब्दकोश
Tiếng Hindi → Tiếng Anh
हिन्दी-अंग्रेज़ी शब्दकोश
Tiếng Hindi → Tiếng Tây Ban Nha
हिन्दी-स्पेनिश शब्दकोश
Tiếng Hindi → Tiếng Pháp
हिन्दी-फ़्रेंच शब्दकोश
Tiếng Hindi → Tiếng Hindi
हिन्दी शब्दकोश
Tiếng Hindi → Tiếng Ý
हिन्दी-इतालवी शब्दकोश
Tiếng Hindi → Tiếng Hàn
हिन्दी-कोरियाई शब्दकोश
Tiếng Hindi → Tiếng Việt
Từ Điển Hindi Việt

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên