biomímesis
/bjoˈmimesis/noun★Nâng cao
💻Công nghệ
chuyên ngành
Ngành khoa học nghiên cứu cách sao chép các cấu trúc, quá trình và hệ thống tự nhiên để tạo ra các giải pháp bền vững và hiệu quả cho các vấn đề của con người.
Los arquitectos usan la biomímesis para diseñar edificios que consuman menos energía.
Các kiến trúc sư sử dụng sinh học mô phỏng để thiết kế các tòa nhà tiêu thụ ít năng lượng hơn.
💡
Khái niệm này được áp dụng rộng rãi trong kỹ thuật, kiến trúc và thiết kế bền vững.
Cụm từ kết hợp
diseño biomiméticothiết kế sinh học mô phỏngingeniería biomiméticakỹ thuật sinh học mô phỏng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
arquitectura biomiméticacụm từ
kiến trúc sinh học mô phỏng
💡Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và sinh học.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'bios' (cuộc sống) và 'mimésis' (sao chép).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và sinh học.
Phân tích từ
bio
cuộc sống
rootmímesis
sao chép
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt