Diccionario Español-Japonés
Từ điển & Dịch Tiếng Tây Ban Nha sang Tiếng Nhật
Từ điển Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Nhật miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.
50000+ từ
Từ phổ biến
量子セキュリティ
“La seguridad cuántica protege los datos contra ataques futuros.”
“量子セキュリティは、将来の攻撃からデータを保護します。”
神経形態を模倣した
“El chip neuromórfico imita el funcionamiento del cerebro humano.”
“ニューロモーフィックチップは人間の脳の働きを模倣する。”
観光地化
“La turistificación de los barrios históricos ha desplazado a los residentes locales.”
“歴史的な地区の観光地化により、地元住民が追い出されている。”
Frequently Asked Questions
Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.
Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.
Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.
Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.
Từ điển liên quan
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.