英和辞典
Từ điển & Dịch Tiếng Anh sang Tiếng Nhật
Từ điển Tiếng Anh–Tiếng Nhật miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.
50000+ từ
Từ phổ biến
分離に反対する思想
“Anti-separationism advocates for maintaining unity in diverse communities.”
“反分離主義者は、多様なコミュニティの統一を支持しています。”
既得権益者主義
“The political party was accused of establishmentarianism for protecting the interests of the elite.”
“その政党は既得権益者の利益を守るために既得権益者主義を批判された。”
世俗主義に反対する立場
“Anti-secularism movements often advocate for religious values in public life.”
“反世俗主義の運動は、しばしば公共の場における宗教的価値を主張する。”
Frequently Asked Questions
Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.
Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.
Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.
Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.
Từ điển liên quan
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.