Deutsch-Koreanisch Wörterbuch

Từ điển & Dịch Tiếng Đức sang Tiếng Hàn

Từ điển Tiếng Đức–Tiếng Hàn miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

Biomimetik
noun

생물모방

“Biomimetik nutzt natürliche Lösungen, um technische Probleme zu lösen.”

“생물모방은 자연의 해결책을 사용하여 기술적 문제를 해결합니다.”

See full definition
Neuromorph
noun

신경형

“Neuromorphe Chips werden in der KI-Forschung eingesetzt.”

“신경형 칩은 인공지능 연구에 사용된다.”

See full definition
Wachstumschancengesetz
noun

성장 기회 증진법

“Das Wachstumschancengesetz soll Start-ups durch steuerliche Anreize unterstützen.”

“성장 기회 증진법은 세제 혜택을 통해 스타트업을 지원할 예정이다.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Đức→Tiếng Hàn từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.