Deutsch-Englisch Wörterbuch

Từ điển & Dịch Tiếng Đức sang Tiếng Anh

Từ điển Tiếng Đức–Tiếng Anh miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

Wachstumschancengesetz
noun

Growth Opportunities Act

“Das Wachstumschancengesetz soll Start-ups und KMUs unterstützen.”

“The Growth Opportunities Act aims to support startups and SMEs.”

See full definition
Neuromorph
noun

neuromorphic computing

“Neuromorphe Hardware wird in der KI-Forschung verwendet.”

“Neuromorphic hardware is used in AI research.”

See full definition
Formicidae
noun

the family of ants

“Die Formicidae sind eine Familie der Ameisen.”

“Formicidae is the family of ants.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Đức→Tiếng Anh từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.