Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 德汉词典 /
  4. Nachricht ignorieren

Nachricht ignorieren

/ˈnaːxʁɪçt ɪɡnoˈʁiːʁən/
忽略消息

Er hat meine Nachricht ignoriert.

他忽略了我的消息。


非正式

指不回复或不理会收到的消息,通常表示对消息内容的不感兴趣或不想回应。

Sie ignorierte meine Nachricht, weil sie beschäftigt war.

她忽略了我的消息,因为她很忙。

Er ignoriert oft Nachrichten von unbekannten Nummern.

他经常忽略来自陌生号码的消息。

这个表达通常用于数字通信,如短信、社交媒体或电子邮件。

搭配

Nachricht bewusst ignorieren故意忽略消息Nachricht versehentlich ignorieren无意中忽略消息

同义词

Nachricht übersehenNachricht nicht beantwortenNachricht missachten

反义词

Nachricht beantwortenNachricht lesenNachricht beachten

相关短语

jemanden ignorieren短语
忽略某人
etwas übersehen短语
忽略某事

专业提示

礼貌提示

在正式场合或重要对话中,建议明确说明原因,而非直接忽略消息。

黄金法则

使用场景

这个表达通常用于非正式或日常交流,避免在正式场合使用。

词源

由两个德语词组成:'Nachricht'(消息)和'ignorieren'(忽略)。

用法说明

这个表达在日常交流中常用,但可能被视为不礼貌,如果对方期望回复。

单词拆解

Nachricht
消息
root
+
ignorieren
忽略
root
德汉词典
Xem thêm từ German→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.