Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. stoppen

stoppen

/ˈʃtɔpən/
dừng lại

Bitte stoppen Sie das Auto!

Vui lòng dừng xe!


trang trọngthông thường

Ngừng hoặc dừng một hành động hoặc quá trình

Der Regen hat endlich aufgehört.

Cuối cùng mưa đã dừng.

Sie konnte nicht aufhören zu weinen.

Cô ấy không thể dừng được việc khóc.

Thường được sử dụng với các động từ phân từ như 'aufhören' (ngừng) hoặc 'anhalten' (dừng lại).

Cụm từ kết hợp

aufhören zungừnganhaltendừng lạietwas stoppendừng cái gì đó

Từ đồng nghĩa

anhaltenaufhörenbeenden

Từ trái nghĩa

anfangenbeginnenweitergehen

Cụm từ liên quan

aufhören zu rauchencụm từ
ngừng hút thuốc
den Motor stoppencụm từ
dừng động cơ

Mẹo hay

Sử dụng với động từ phân từ

'Stoppen' thường được kết hợp với các động từ phân từ như 'aufhören zu' (ngừng) hoặc 'anhalten' (dừng lại).

Quy tắc vàng

Dùng trong câu lệnh

Trong các câu lệnh, 'stoppen' thường được sử dụng để yêu cầu ai đó dừng lại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'stappen' (đi bộ) và tiền tố 'ge-' (hành động hoàn thành).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'stoppen' thường được sử dụng trong các tình huống cần dừng một hành động hoặc quá trình. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

stopp
dừng
root
+
-en
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.