Looking up...
Bitte stoppen Sie das Auto!
Vui lòng dừng xe!
Ngừng hoặc dừng một hành động hoặc quá trình
Der Regen hat endlich aufgehört.
Cuối cùng mưa đã dừng.
Sie konnte nicht aufhören zu weinen.
Cô ấy không thể dừng được việc khóc.
Thường được sử dụng với các động từ phân từ như 'aufhören' (ngừng) hoặc 'anhalten' (dừng lại).
'Stoppen' thường được kết hợp với các động từ phân từ như 'aufhören zu' (ngừng) hoặc 'anhalten' (dừng lại).
Trong các câu lệnh, 'stoppen' thường được sử dụng để yêu cầu ai đó dừng lại.
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'stappen' (đi bộ) và tiền tố 'ge-' (hành động hoàn thành).
Trong tiếng Đức, 'stoppen' thường được sử dụng trong các tình huống cần dừng một hành động hoặc quá trình. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày hoặc chuyên nghiệp.