Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. aufhören

aufhören

/ˈaʊfˌhøːʁən/

"aufhören" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

ngừng lại

Er hat endlich mit dem Rauchen aufgehört.

Anh ấy cuối cùng đã ngừng hút thuốc.


Cách dùng "aufhören" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọngthông thường

dừng lại, ngừng, chấm dứt

Sie hat beschlossen, mit dem Trinken aufzuhören.

Cô ấy đã quyết định ngừng uống rượu.

Der Regen hat endlich aufgehört.

Cuối cùng mưa đã dừng.

Dùng để chỉ việc dừng một hành động hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

mit etwas aufhörenngừng làm điều gì đóaufhören zu + infinitivengừng + động từ nguyên mẫu

Từ đồng nghĩa

beendenstoppeneinstellen

Từ trái nghĩa

anfangenbeginnenfortsetzen

Cụm từ liên quan

mit dem Rauchen aufhörencụm từ
ngừng hút thuốc
mit dem Lernen aufhörencụm từ
ngừng học

Mẹo hay

Sử dụng 'mit' hoặc 'zu'

Khi dùng 'aufhören', thường đi kèm với 'mit' (ngừng làm gì đó) hoặc 'zu' (ngừng + động từ nguyên mẫu).

Quy tắc vàng

Hình thức đúng

'Aufhören' là động từ phân từ, thường dùng trong các cấu trúc như 'mit etwas aufhören' hoặc 'aufhören zu + infinitive'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'auf' (lên) và 'hören' (nghe), ban đầu có nghĩa là 'ngừng nghe', sau đó mở rộng nghĩa ra 'ngừng làm gì đó'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'mit' hoặc 'zu' để chỉ hành động ngừng.

Phân tích từ

auf
lên
prefix
+
hören
nghe
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.