Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. individuell

individuell

/ɪndɪviˈdu̯ɛl/
cá nhân

Jeder Kunde erhält eine individuell angepasste Lösung.

Mỗi khách hàng sẽ nhận được một giải pháp được điều chỉnh cá nhân hóa.


trang trọngthông thường

Được điều chỉnh hoặc thiết kế riêng cho từng cá nhân, phù hợp với nhu cầu hoặc sở thích riêng của mỗi người.

Individuelle Beratung hilft, die besten Optionen zu finden.

Tư vấn cá nhân giúp tìm ra các lựa chọn tốt nhất.

Sie bietet individuellen Unterricht an.

Cô ấy cung cấp dạy học riêng.

Thường dùng để mô tả dịch vụ, sản phẩm hoặc giải pháp được tùy chỉnh cho từng người.

Cụm từ kết hợp

individuell anpassenđiều chỉnh cá nhân hóaindividuelle Beratungtư vấn cá nhânindividueller Unterrichtdạy học riêng

Từ đồng nghĩa

persönlicheinzigartigmaßgeschneidert

Từ trái nghĩa

standardisiertallgemeingenerisch

Cụm từ liên quan

individuell gestaltencụm từ
thiết kế riêng
individuelle Lösungcụm từ
giải pháp cá nhân hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ

Từ này thường dùng để mô tả dịch vụ hoặc sản phẩm được tùy chỉnh cho từng khách hàng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'individuell' và 'individu'

'Individuell' là tính từ, còn 'individu' là danh từ, nghĩa là 'cá nhân'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'individuus' (cá nhân) + hậu tố '-ell' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ, giáo dục hoặc sản phẩm được tùy chỉnh.

Phân tích từ

individu
cá nhân
root
+
-ell
tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.