Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Zärtlichkeiten

Zärtlichkeiten

/ˈt͡sɛːɐ̯tlɪçkaɪ̯tn̩/

"Zärtlichkeiten" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

tình cảm ấm áp

Sie tauschten Zärtlichkeiten aus, während sie am Strand spazierten.

Họ trao đổi tình cảm ấm áp khi đi dạo trên bãi biển.


Cách dùng "Zärtlichkeiten" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Các hành động hoặc lời nói thể hiện tình cảm ấm áp, yêu thương, hoặc sự quan tâm giữa người với người.

Nach einem Streit versöhnten sie sich mit kleinen Zärtlichkeiten.

Sau một cuộc cãi vã, họ đã hòa giải bằng những hành động tình cảm nhỏ.

Thường dùng để mô tả các hành động như ôm ấp, hôn, hoặc nói những lời ấm áp.

Cụm từ kết hợp

Zärtlichkeiten austauschentrao đổi tình cảmZärtlichkeiten zeigenbiểu lộ tình cảm

Từ đồng nghĩa

LiebesbezeugungenZuneigungsbekundungenKuscheleinheiten

Từ trái nghĩa

KälteDistanzGleichgültigkeit

Cụm từ liên quan

sich Zärtlichkeiten schenkencụm từ
tặng nhau tình cảm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm

Từ này thường dùng để mô tả các hành động hoặc lời nói thể hiện tình cảm ấm áp, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh công việc

Từ này không phù hợp trong ngữ cảnh công việc hoặc chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ 'Zärtlichkeit' (tình cảm ấm áp) + hậu tố '-en' (số nhiều).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm hoặc gia đình.

Phân tích từ

Zärtlichkeit
tình cảm ấm áp
root
+
-en
số nhiều
suffix
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.