Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Sondervermögen

Sondervermögen

/ˈzɔndɐfɛɐ̯ˌmoːɡn̩/
quỹ đặc biệt

Das Unternehmen hat ein Sondervermögen für Investitionen in erneuerbare Energien gegründet.

Công ty đã thành lập một quỹ đặc biệt để đầu tư vào năng lượng tái tạo.


Luật
trang trọng

Một quỹ tài chính được thành lập với mục đích cụ thể, thường được sử dụng trong các giao dịch pháp lý hoặc tài chính để quản lý tài sản riêng biệt.

Das Sondervermögen dient der Absicherung von Gläubigern.

Quỹ đặc biệt được sử dụng để bảo vệ quyền lợi của người nợ.

Trong pháp luật, Sondervermögen thường được sử dụng để phân biệt tài sản giữa các bên trong các vụ kiện hoặc giao dịch phức tạp.

Tài chính
chuyên ngành

Trong tài chính, một quỹ được thành lập để quản lý các khoản đầu tư hoặc tài sản riêng biệt, thường không được kết hợp với tài sản chính của một tổ chức.

Die Bank hat ein Sondervermögen für risikoreiche Investitionen eingerichtet.

Ngân hàng đã thành lập một quỹ đặc biệt cho các khoản đầu tư có rủi ro cao.

Sondervermögen trong tài chính thường được sử dụng để quản lý các khoản đầu tư có rủi ro cao hoặc các dự án đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

Sondervermögen gründenthành lập quỹ đặc biệtSondervermögen verwaltenquản lý quỹ đặc biệtSondervermögen auflösengiải thể quỹ đặc biệt

Từ đồng nghĩa

SonderfondsSondervermögenSondervermögen

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Sondervermögen thường được sử dụng trong các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Sonder' (đặc biệt) và 'Vermögen' (tài sản, quỹ).

Ghi chú sử dụng

Sondervermögen thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để phân biệt tài sản giữa các bên hoặc các mục đích cụ thể.

Phân tích từ

Sonder
đặc biệt
prefix
+
Vermögen
tài sản, quỹ
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.