Reichtum

/ˈʁaɪçtuːm/
sự giàu có

Reichtum bringt oft Verantwortung mit sich.

Sự giàu có thường mang theo trách nhiệm.


trang trọng

Sự giàu có về tài chính hoặc tài sản.

Sein Reichtum ermöglichte ihm ein luxuriöses Leben.

Sự giàu có của anh ấy cho phép anh sống trong sự xa xỉ.

Thường dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc tài sản vật chất.

trang trọng

Sự giàu có về trí tuệ, kinh nghiệm hoặc tài năng.

Sie besaß einen Reichtum an Wissen und Weisheit.

Cô ấy sở hữu một sự giàu có về kiến thức và trí tuệ.

Dùng để chỉ sự giàu có về các giá trị không vật chất.

Cụm từ kết hợp

großer Reichtumsự giàu có lớnReichtum ansự giàu có về

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Reichtum' thường dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc các giá trị không vật chất, không dùng để chỉ sự giàu có về tình cảm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'reich' (giàu) và hậu tố '-tum' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc các giá trị không vật chất.

Phân tích từ

reich
giàu
root
+
-tum
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt