Reichtum
sự giàu cóReichtum bringt oft Verantwortung mit sich.
Sự giàu có thường mang theo trách nhiệm.
Sự giàu có về tài chính hoặc tài sản.
Sein Reichtum ermöglichte ihm ein luxuriöses Leben.
Sự giàu có của anh ấy cho phép anh sống trong sự xa xỉ.
Thường dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc tài sản vật chất.
Sự giàu có về trí tuệ, kinh nghiệm hoặc tài năng.
Sie besaß einen Reichtum an Wissen und Weisheit.
Cô ấy sở hữu một sự giàu có về kiến thức và trí tuệ.
Dùng để chỉ sự giàu có về các giá trị không vật chất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'Reichtum' thường dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc các giá trị không vật chất, không dùng để chỉ sự giàu có về tình cảm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ 'reich' (giàu) và hậu tố '-tum' (sự, tính chất).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ sự giàu có về tài chính hoặc các giá trị không vật chất.