Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Mangel

Mangel

/ˈmaŋɡl̩/
sự thiếu hụt

Es gibt einen Mangel an frischem Obst.

Có sự thiếu hụt trái cây tươi.


chung

Sự thiếu hụt hoặc không đủ của một thứ gì đó cần thiết.

Der Mangel an Arbeitskräften ist ein großes Problem.

Sự thiếu hụt lao động là một vấn đề lớn.

Sie leidet unter einem Mangel an Vitaminen.

Cô ấy bị thiếu vitamin.

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản.

Y học
Y tế

Trong y học, sự thiếu hụt dinh dưỡng hoặc chất dinh dưỡng cần thiết.

Ein Eisenmangel kann zu Müdigkeit führen.

Sự thiếu sắt có thể dẫn đến cảm thấy mệt mỏi.

Trong ngữ cảnh y học, 'Mangel' thường liên quan đến các chất dinh dưỡng như sắt, vitamin, hoặc các chất khác.

Cụm từ kết hợp

an Mangel leidenbị thiếueinen Mangel habenthiếuMangel an etwassự thiếu hụt về cái gì đó

Từ đồng nghĩa

FehlbetragKnappheitDefizit

Từ trái nghĩa

ÜberschussFülleReichtum

Cụm từ liên quan

an Mangel leidencụm từ
bị thiếu
einen Mangel habencụm từ
thiếu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong ngữ cảnh y học, 'Mangel' thường liên quan đến các chất dinh dưỡng như sắt, vitamin, hoặc các chất khác.

Quy tắc vàng

Sự thiếu hụt cơ bản

'Mangel' thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'sự thiếu hụt' hoặc 'khuyết tật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản. Trong y học, nó có thể chỉ sự thiếu hụt dinh dưỡng.

Phân tích từ

Mangel
sự thiếu hụt
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.