Looking up...
Ich muss meine Postanschrift ändern, weil ich umgezogen bin.
Tôi phải thay đổi địa chỉ liên lạc vì đã chuyển nhà.
Thay đổi địa chỉ liên lạc để nhận thư hoặc thông tin từ các cơ quan hoặc cá nhân.
Bitte ändern Sie Ihre Postanschrift im System, um sicherzustellen, dass Sie alle wichtigen Dokumente erhalten.
Vui lòng thay đổi địa chỉ liên lạc của bạn trong hệ thống để đảm bảo bạn nhận được tất cả các tài liệu quan trọng.
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, đăng ký hoặc giao dịch.
Khi thay đổi địa chỉ liên lạc, hãy đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin để tránh lỗi trong việc gửi thư.
Khi thay đổi địa chỉ liên lạc, hãy theo đúng thủ tục của cơ quan hoặc tổ chức yêu cầu.
Từ ghép từ 'Postanschrift' (địa chỉ liên lạc) và 'ändern' (thay đổi).
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, đăng ký hoặc giao dịch.